사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hình dạng" (1)

hình dạng
영어 명사shape, form
내 단어장
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
The box has a square shape.

swap_horiz 관련 단어 "hình dạng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hình dạng" (3)

san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Coral comes in various shapes and colors.
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
Golf clubs come in various shapes.
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
The box has a square shape.